3 loại lệnh cơ bản nhất: khớp lệnh khi nào, đặt ở đâu so với giá hiện tại, và khi nào nên dùng loại lệnh nào.
Lệnh Market khớp ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Ưu điểm là gần như chắc chắn được khớp lệnh (miễn còn thanh khoản), phù hợp khi bạn cần vào/thoát lệnh ngay, không muốn chờ. Nhược điểm: giá khớp thực tế có thể trượt (slippage) so với giá bạn nhìn thấy lúc bấm nút — đặc biệt dễ xảy ra quanh các tin tức kinh tế mạnh (xem Lịch kinh tế) hoặc khi thanh khoản thấp.
Lệnh Limit chỉ khớp khi giá đạt tới (hoặc tốt hơn) một mức bạn đặt trước — Buy Limit đặt dưới giá hiện tại (mua khi giá giảm về vùng bạn muốn), Sell Limit đặt trên giá hiện tại (bán khi giá tăng lên vùng bạn muốn). Ưu điểm: bạn kiểm soát chính xác giá vào lệnh, không bị trượt giá theo hướng bất lợi. Nhược điểm: nếu giá không bao giờ quay lại mức đó, lệnh sẽ không bao giờ được khớp — cơ hội có thể trôi qua.
Lệnh Stop chỉ kích hoạt khi giá chạm tới một mức xa hơn, xấu hơn giá hiện tại theo hướng breakout — Buy Stop đặt trên giá hiện tại (mua khi giá phá lên trên một vùng kháng cự), Sell Stop đặt dưới giá hiện tại (bán khi giá phá xuống dưới một vùng hỗ trợ). Đây là loại lệnh phổ biến cho chiến lược giao dịch theo breakout/theo xu hướng, khi bạn muốn vào lệnh SAU khi thị trường đã xác nhận hướng đi, thay vì đoán trước.
| Loại lệnh | Khớp khi nào | Vị trí so với giá hiện tại | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| Market | Ngay lập tức | Tại giá thị trường | Vào/thoát lệnh nhanh, không chờ |
| Limit | Giá đạt mức tốt hơn | Buy: dưới · Sell: trên | Chờ giá hồi về vùng hỗ trợ/kháng cự |
| Stop | Giá đạt mức xấu hơn (breakout) | Buy: trên · Sell: dưới | Giao dịch breakout, theo xu hướng |