| Sụt giảm tối đa (Max Drawdown) | Mức sụt giảm lớn nhất từ đỉnh vốn xuống đáy vốn tại bất kỳ thời điểm nào. | Giảm khối lượng vào lệnh khi đang trong chuỗi thua, và tuân thủ cắt lỗ nghiêm ngặt hơn — thường quan trọng hơn cả lợi nhuận tổng. |
| Recovery Factor | Tổng lãi/lỗ chia cho Sụt giảm tối đa — hệ thống đã "kiếm lại" gấp bao nhiêu lần so với đợt sụt giảm tệ nhất. | Trên 2-3x thường được xem là tốt. Dưới 1 nghĩa là tổng lãi hiện tại còn chưa bù được đợt sụt giảm sâu nhất. |
| Sharpe Ratio | Lợi nhuận trên một đơn vị biến động rủi ro tổng thể, tính trên $ lãi/lỗ theo ngày. | Giảm biến động P&L ngày-qua-ngày (khối lượng đều tay hơn, ít lệnh có rủi ro bất thường) thường nâng chỉ số này. |
| Sortino Ratio | Giống Sharpe Ratio nhưng chỉ phạt biến động ÂM (lỗ) — không phạt những ngày lãi lớn, nên phản ánh rủi ro thực tế chính xác hơn Sharpe. | Giảm số ngày lỗ nặng bất thường (chuỗi thua sâu, revenge trading) là cách trực tiếp nhất để nâng chỉ số này. |
| Calmar Ratio | Lợi nhuận hàng năm (ước tính từ khoảng thời gian giao dịch thực tế) chia cho Sụt giảm tối đa. | Cải thiện bằng cách giảm drawdown hoặc tăng lợi nhuận ổn định hơn. |
| K-Ratio | Đo độ thẳng và mượt của đường cong tài sản (Equity Curve) — càng cao chứng tỏ tăng trưởng ổn định, không phụ thuộc vài lệnh thắng may mắn. | Một chuỗi thắng/thua thất thường kéo chỉ số này xuống — tính nhất quán trong cách vào lệnh giúp cải thiện. |
| SQN (ước tính) | System Quality Number — đo độ ổn định của lợi thế giao dịch. Bản ước tính này dùng $ lãi/lỗ thay vì R-multiple chuẩn, nên không so sánh 1:1 với SQN từ nhật ký khác. | Tăng bằng cách tăng số lệnh có lãi/lỗ nhất quán hơn (giảm phương sai P&L giữa các lệnh). |