Cách tính chi phí giao dịch khác nhau giữa 2 loại tài khoản phổ biến, và nên chọn loại nào theo phong cách giao dịch của bạn.
Mỗi lệnh giao dịch đều có chi phí — chủ yếu là spread (chênh lệch giá mua/bán) và có thể thêm hoa hồng (commission) cố định trên mỗi lot, tuỳ loại tài khoản. Xem lại khái niệm spread ở bài Spread, Pip, Lot là gì? nếu bạn chưa quen thuộc.
Chi phí giao dịch được gộp trực tiếp vào spread (sàn "cộng thêm" một phần vào spread thị trường thực) — bạn thường KHÔNG trả thêm hoa hồng riêng biệt trên mỗi lot. Ưu điểm: đơn giản, dễ tính toán chi phí ngay khi nhìn spread hiển thị, không cần cộng thêm khoản nào khác — phù hợp người mới bắt đầu hoặc trader không giao dịch tần suất cao.
Spread hiển thị rất thấp, gần với giá thị trường thực (interbank) — nhưng sàn thu thêm một khoản hoa hồng cố định trên mỗi lot giao dịch (tính theo round-turn, tức cả chiều vào và chiều ra). Tổng chi phí thực tế = spread + hoa hồng, đây mới là con số cần so sánh, không chỉ nhìn riêng spread. Ưu điểm: minh bạch (thấy rõ 2 khoản riêng biệt), và tổng chi phí thường thấp hơn với khối lượng giao dịch lớn/tần suất cao — phù hợp trader scalping, chạy Expert Advisor/thuật toán, hoặc giao dịch khối lượng lớn thường xuyên.
| Tiêu chí | Standard | Raw Spread/ECN |
|---|---|---|
| Cách tính chi phí | Gộp vào spread | Spread thấp + hoa hồng riêng |
| Độ minh bạch chi phí | Thấp hơn (chi phí ẩn trong spread) | Cao hơn (2 khoản tách bạch) |
| Phù hợp với | Người mới, giao dịch dài hạn/swing | Scalping, EA/thuật toán, tần suất cao |