Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ các thiết lập, điều kiện, và hành động tương ứng — dùng để tra cứu nhanh trong lúc giao dịch thực tế.
| Thiết lập | Loại | Điều kiện nhận diện | Hành động |
|---|---|---|---|
| EXTREME | Tín hiệu | MA5 (High/Low tương ứng) thoát BB + nến đảo chiều + nến kiểm tra lại, khi BB không mở rộng | Vào lệnh tại nến kiểm tra lại; TP bắt buộc tại MA5/MA10 đối diện |
| MHV | Thiết lập | Nến không vượt Top/Low BB sau Extreme + đảo chiều + kiểm tra lại | Vào lệnh tại nến kiểm tra lại; TP linh hoạt tại Mid BB |
| CSA | Tín hiệu (yếu) | Đóng cửa vượt MA5/MA10 tương ứng, chưa vượt Mid BB | Không vào lệnh — chỉ là tín hiệu |
| CSAK | Tín hiệu (mạnh) | Đóng cửa vượt MA5/MA10 tương ứng VÀ Mid BB | Không vào lệnh — chờ Re-entry tiếp theo |
| MOMENTUM (CSM) | Tín hiệu | Đóng cửa ngoài Top/Low BB khi BB đang mở rộng | Không vào lệnh trực tiếp — xác nhận xu hướng đang mạnh, chờ Re-entry |
| RE-ENTRY | Thiết lập (entry chính) | Không vượt MA5/MA10 tương ứng (+Mid BB +EMA50 càng tốt); vào ở nến thứ 2 | VÀO LỆNH — theo đúng quy tắc TP ở Chương 10 |
| ZONE ZERO LOSS | Thiết lập (entry mạnh nhất) | Toàn bộ MA5/10/Mid BB/EMA50 thẳng hàng đúng hướng | Vào lệnh, giữ qua nhiều Re-entry, chỉ TP khi có CSAK đối diện |