Không ai trên diễn đàn từng biết mặt VietCurrency. Người ta chỉ biết ông xuất hiện dưới bút danh ấy, trả lời hàng nghìn câu hỏi về forex, về chứng khoán, về những cơn hoảng loạn của thị trường thế giới, suốt từ giữa những năm 2000 cho tới đầu thập niên 2010. Trong một lần hiếm hoi tự bạch, ông hé lộ vì sao mình chọn con đường này — và người ông nhắc tới không phải một cuốn sách giáo khoa tài chính, mà là một người tị nạn khác đi trước ông nửa thế kỷ.
George Soros — người thoát khỏi Hungary thời Đức Quốc Xã chiếm đóng, rồi dựng nên sự nghiệp đầu tư lừng lẫy tại Anh và Mỹ, nổi tiếng nhất với phi vụ bán khống đồng Bảng Anh năm 1992 — trở thành tấm gương VietCurrency soi vào không phải vì kỹ thuật giao dịch, mà vì một điểm chung sâu hơn: cả hai đều là người phải rời bỏ quê hương, dựng lại cuộc đời từ tay trắng trên một vùng đất khác.
Ông không học trade qua trường lớp bài bản. Con đường ông đi là con đường của những trading floor Mỹ thập niên 1990 — nơi kiến thức được truyền không phải bằng giáo trình, mà bằng những lời quở trách của các "đại bàng" đi trước, dưới một châm ngôn ông nhắc lại nhiều lần: ENLIGHTMENT THROUGH HUMILIATION (sáng suốt thông qua sự nhục nhã).
Nghề nghiệp thật của ông, theo lời chính ông kể, không phải là dân đọc báo cáo tài chính từng cổ phiếu — thứ giới trading gọi đùa là "bean counter" (dân đếm hạt đậu). Ông làm ở mảng Rate & Derivatives — lãi suất và phái sinh, thứ khiến ông quen nhìn thị trường từ trên xuống: vĩ mô trước, cổ phiếu riêng lẻ sau. Chi tiết này giải thích vì sao, trong hàng nghìn trang tài liệu để lại, gần như không có dòng nào ông bàn về báo cáo tài chính doanh nghiệp — mà luôn là lãi suất, dòng tiền, tâm lý đám đông.
Có một câu chuyện ông chỉ kể một lần, ngắn gọn, nhưng đủ để hiểu vì sao cả đời làm nghề ông không bao giờ buông lỏng chữ "risk". Đó là chuyện về một đồng nghiệp cùng hãng, trader cặp USD/JPY, trong đêm định mệnh mùa thu năm 1998.
Đầu tháng 10 năm 1998, đồng Yên Nhật thực sự đã có một trong những cú tăng giá dữ dội và bất thường nhất lịch sử thị trường ngoại hối hiện đại — trong vài ngày, USD/JPY rơi mạnh khi hàng loạt quỹ đầu cơ tháo chạy khỏi các vị thế "carry trade". Cơn hoảng loạn ấy nổ ra ngay sau khủng hoảng tài chính Nga tháng 8/1998, giữa lúc quỹ đầu cơ Long-Term Capital Management đang bên bờ sụp đổ buộc Fed New York phải đứng ra dàn xếp giải cứu — các ngân hàng trung ương lớn khi đó thực sự đã phối hợp hạ lãi suất để trấn an thị trường, đúng như chi tiết "Central Banks đồng loạt cut rate" ông nhắc tới. Bài học đêm đó không bao giờ rời khỏi ông — nó trở thành sợi chỉ xuyên suốt mọi thứ ông viết sau này, dưới một câu nói lặp đi lặp lại như kinh nhật tụng: giữ vốn trước, kiếm lời sau. Đây là lần đầu trong bảy tài liệu này ông kể lại đêm tháng 10/1998 ấy — nó sẽ còn quay lại bốn lần nữa, ở bốn bối cảnh khác nhau, xuyên suốt toàn bộ hành trình của ông.
Nếu phải tóm cả triết lý của VietCurrency vào một dòng duy nhất, đó sẽ là dòng chữ ông đặt ngay trang bìa tài liệu tổng hợp về hình mẫu giá (formations) của mình.
Formation, Momentum, Market Sentiment — bộ khung tối giản mà ông quay đi quay lại hàng nghìn lần suốt sự nghiệp viết lách của mình: một tín hiệu giao dịch chỉ đáng tin khi cả ba yếu tố cùng lên tiếng. Thiếu một trong ba, theo ông, tốt nhất là bỏ trade đó đi.
"Giá chỉ là một khái niệm" còn mang một nghĩa sâu hơn thế — điều ông giải thích rõ nhất khi có người hỏi về việc định giá cổ phiếu bằng các chỉ số P/E, P/B kinh điển. Câu trả lời của ông gần như phủ nhận toàn bộ nền tảng của phân tích cơ bản truyền thống.
Và khi một thành viên hỏi liệu thị trường Trung Quốc có điểm gì tương đồng để soi vào thị trường Việt Nam, ông đưa câu trả lời ra khỏi phạm vi của bất cứ quốc gia hay nền văn hóa nào.